sun plant
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây hoa mã đề, cây sam hoa (tên khoa học: Portulaca grandiflora): Một loại cây cảnh phổ biến, được trồng rộng rãi ở nhiều giống khác nhau vì tán lá mọng nước giống rêu và hoa rực rỡ, nhiều màu sắc.
- Đặc điểm: Thân thảo, mọng nước, lá nhỏ dẹt, hoa có 5 cánh, nở vào mùa hè, thường mọc thấp và lan rộng, thích hợp trồng trong chậu, bồn hoa hoặc làm thảm thực vật.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sam hoa được trồng rộng rãi ở nhiều giống vì tán lá mọng nước giống rêu và sự phong phú của những bông hoa rực rỡ sắc màu.)
- (Tôi đã trồng một cây sam hoa trong vườn, và nó đã nở hoa rất đẹp suốt mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a patch of sun plants": Một mảng cây sam hoa. (Sân trước được trang trí bằng một mảng cây sam hoa.)
- "sun plant varieties": Các giống cây sam hoa khác nhau. (Có nhiều giống cây sam hoa khác nhau, mỗi loại có màu hoa độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunplant (danh từ): Cách viết ghép lại, đồng nghĩa với "sun plant". (Cây sam hoa phát triển tốt dưới ánh nắng đầy đủ.)
- Portulaca (danh từ): Tên khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học. (Portulaca là một tên gọi khác của cây sam hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Moss rose: Hoa hồng rêu (tên phổ biến khác của cây sam hoa). (Hoa hồng rêu là một loại cây sam hoa có hoa rực rỡ.)
- Purslane: Rau sam (một loại cây cùng họ, nhưng thường được dùng làm rau ăn). (Rau sam có họ hàng với cây sam hoa nhưng thường được dùng làm rau hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs đặc trưng cho "sun plant" vì đây là danh từ chỉ cây.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sun plant".